Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 時々

時々

tokidokiÂm Hán-Việtthỉ thị

"時々"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

thỉ thục

時々、彼に会いに行きます

Thỉ thục, tôi đi gặp anh ấy


"時々"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Thỉ thục, không đều, không thường xuyên

時々、雨が降ります

Thỉ thục, trời mưa

時々、休憩を取ります

Thỉ thục, tôi nghỉ ngơi

Thường dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất

Cụm từ kết hợp

時々会うgặp thỉ thục時々あるthỉ thục xảy ra

Từ đồng nghĩa

時折折々時たま

Từ trái nghĩa

いつも常に

Cụm từ liên quan

時たまcụm từ
thỉ thả, không thường xuyên

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '時々' và '時たま'

'時々' dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất, còn '時たま' có nghĩa là 'thỉ thả, không thường xuyên'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '時々' trong câu

'時々' thường đứng trước động từ hoặc sau danh từ để chỉ sự không đều đặn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '時時' (thỉ thị), từ '時' (thời gian) được lặp lại để nhấn mạnh ý nghĩa 'thỉ thục'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '時々' thường dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất, khác với '時たま' (thỉ thả) có nghĩa là 'thỉnh thoảng, không thường xuyên'.

Phân tích từ

時
thời gian
root
+
々
lặp lại để nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.