時間割

じかんわり

"時間割"의 의미는 무엇인가요?

thời khóa biểu

来週の時間割を確認してください。

Hãy kiểm tra thời khóa biểu tuần sau nhé.


"時間割"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Bảng phân chia thời gian học tập theo từng môn học trong trường học, thường được sử dụng trong các trường tiểu học, trung học hoặc đại học.

学校の時間割は月曜日から金曜日までです。

Thời khóa biểu của trường học chạy từ thứ Hai đến thứ Sáu.

時間割を変更するには、事前に申請が必要です。

Để thay đổi thời khóa biểu, bạn cần nộp đơn xin trước.

Thường được in trên giấy hoặc hiển thị trên hệ thống quản lý học tập trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

時間割を決めるquyết định thời khóa biểu時間割を変更するthay đổi thời khóa biểu時間割表bảng thời khóa biểu

Mẹo hay

Phân biệt 時間割 và カリキュラム

Thời khóa biểu (時間割) là bảng phân chia chi tiết theo từng buổi học, môn học và phòng học. Trong khi đó, chương trình giảng dạy (カリキュラム) là bản kế hoạch tổng thể về nội dung, mục tiêu và phương pháp giảng dạy của toàn khóa học.

Quy tắc vàng

Sử dụng thời khóa biểu trong giao tiếp

Khi nói về thời khóa biểu, thường sử dụng các động từ như 決める (quyết định), 変更する (thay đổi), 確認する (kiểm tra), 発表する (công bố). Ví dụ: '時間割を決めてください' (Hãy quyết định thời khóa biểu).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 時間 (じかん, jikan - thời gian) + 割 (わり, wari - chia, phân chia). Ban đầu dùng để chỉ sự phân bổ thời gian, sau được mở rộng nghĩa để chỉ thời khóa biểu học tập.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm đào tạo). Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như 'カリキュラム' (chương trình giảng dạy) hay 'スケジュール' (lịch trình chung).

Phân tích từ

時間
thời gian
root
+
割
chia, phân bổ
root
Từ Điển Nhật Việt