Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 研究者

研究者

kenkyūsha

"研究者"의 의미는 무엇인가요?

nhà nghiên cứu

彼女は優秀な研究者です。

Cô ấy là một nhà nghiên cứu xuất sắc.


"研究者"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Người chuyên tiến hành nghiên cứu khoa học hoặc học thuật

この大学には多くの研究者が在籍しています。

Trường đại học này có nhiều nhà nghiên cứu đang công tác.

研究者たちは新しい理論を提唱しました。

Các nhà nghiên cứu đã đề xuất một lý thuyết mới.

Thường dùng trong học thuật, khoa học, hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Có thể ám chỉ người có bằng cấp tiến sĩ hoặc đang theo đuổi nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

優秀な研究者nhà nghiên cứu xuất sắc研究者チームđội ngũ nghiên cứu研究者向けdành cho nhà nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

学者研究員科学者

Từ trái nghĩa

実務家技術者

Cụm từ liên quan

研究者としてcụm từ
với tư cách là nhà nghiên cứu
研究者の道を歩むcụm từ
theo đuổi con đường nghiên cứu

Mẹo hay

Phân biệt 研究者 và 学者

研究者 thiên về hoạt động nghiên cứu thực nghiệm hoặc lý thuyết trong lĩnh vực cụ thể, trong khi 学者 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả giảng dạy và nghiên cứu. Ví dụ: '研究者' thường ám chỉ người làm khoa học tự nhiên, kỹ thuật, hoặc xã hội học, còn '学者' có thể chỉ học giả nói chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng 研究者 trong văn bản học thuật

Luôn viết hoa chữ đầu trong danh từ riêng hoặc khi đứng đầu câu. Trong văn bản tiếng Nhật, 研究者 không bao giờ viết tắt trừ trường hợp đặc biệt trong tài liệu chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 研究 (nghiên cứu, từ Hán Việt) + 者 (người, từ Hán Việt). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, sau được mượn vào tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc các văn bản chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các thuật ngữ đơn giản hơn như 'nhà khoa học' hoặc 'người nghiên cứu' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

研究
nghiên cứu
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.