Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続を支える

存続を支える

zonzoku o sasaeruÂm Hán-Việttồn tục

"存続を支える"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

giúp duy trì sự tồn tại

このプロジェクトは、新しい資金調達によって存続を支えられている。

Dự án này được duy trì sự tồn tại nhờ vào nguồn vốn mới.


"存続を支える"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

giúp duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, dự án, hoặc hệ thống

この会社は、顧客の支持によって存続を支えている。

Công ty này được duy trì sự tồn tại nhờ sự ủng hộ của khách hàng.

環境保護団体は、ボランティアの努力によって存続を支えている。

Các tổ chức bảo vệ môi trường được duy trì sự tồn tại nhờ sự nỗ lực của tình nguyện viên.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, xã hội hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

存続を支えるためにđể duy trì sự tồn tại存続を支える資金nguồn vốn duy trì sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

存続を維持する存続を保つ

Từ trái nghĩa

存続を阻む存続を終わらせる

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, đặc biệt là khi nói về tổ chức, dự án hoặc hệ thống.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
đối tượng
particle
+
支える
giúp đỡ, duy trì
verb
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.