Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 子供

子供

kodomo
trẻ em

子供は公園で遊んでいます

Trẻ em đang chơi ở công viên


trang trọngthông thường

Trẻ em, con cái

子供の頃、よく遊びました

Khi còn nhỏ, tôi thường chơi nhiều

子供が学校に行きます

Trẻ em đi học

Dùng để chỉ trẻ em dưới tuổi thanh niên

Cụm từ kết hợp

子供の頃khi còn nhỏ子供の日ngày trẻ em子供向けdành cho trẻ em

Từ đồng nghĩa

幼児少年少女

Từ trái nghĩa

大人成人

Cụm từ liên quan

子供の日cụm từ
ngày trẻ em (ngày 5 tháng 5)
子供向けcụm từ
dành cho trẻ em

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '子供' thường dùng để chỉ trẻ em dưới 18 tuổi, không dùng để chỉ trẻ sơ sinh

Quy tắc vàng

Từ Hán-Việt

Hán-Việt của '子供' là 'tử cung', nhưng không dùng trong tiếng Việt hiện đại

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, từ '子' (con) và '供' (cung cấp, nuôi dưỡng)

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ trẻ em từ khi sinh đến tuổi thanh niên. Có thể dùng để chỉ con cái của người khác hoặc của chính mình.

Phân tích từ

子
con
root
+
供
cung cấp, nuôi dưỡng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.