Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 成人

成人

seijin
người trưởng thành

彼女は成人式に振袖を着ました。

Cô ấy mặc kimono furisode trong buổi lễ trưởng thành.


trang trọng

người đã đạt đến tuổi trưởng thành theo pháp luật hoặc xã hội

成人は法律上、20歳以上と定められています。

Người trưởng thành theo pháp luật được định nghĩa là từ 20 tuổi trở lên.

成人向けの映画を観ました。

Tôi đã xem một bộ phim dành cho người trưởng thành.

Trong ngữ cảnh pháp luật Nhật Bản, '成人' thường chỉ những người từ 20 tuổi trở lên (trước năm 2022) hoặc từ 18 tuổi trở lên (từ năm 2022).

trang trọng

trở thành người trưởng thành; trưởng thành

彼は成人してから独立しました。

Anh ấy đã độc lập kể từ khi trưởng thành.

Thường dùng với động từ 'する' (成人する) để chỉ quá trình trưởng thành.

Cụm từ kết hợp

成人式lễ trưởng thành成人向けdành cho người trưởng thành未成年vị thành niên成人年齢tuổi trưởng thành

Từ đồng nghĩa

大人成年者

Từ trái nghĩa

未成年児童

Cụm từ liên quan

成人式cụm từ
lễ trưởng thành của thanh niên Nhật Bản (thường vào ngày 15 tháng 1 hàng năm)
成人年齢cụm từ
độ tuổi được công nhận là người trưởng thành theo pháp luật

Mẹo hay

Phân biệt '成人' và '大人' trong tiếng Nhật

'成人' thường mang nghĩa pháp lý hoặc xã hội chính thức (ví dụ: tuổi trưởng thành theo luật), trong khi '大人' (otona) có thể chỉ đơn giản là người lớn tuổi hơn hoặc trưởng thành về mặt tâm lý. Ví dụ: '彼は精神的に大人だ' (Anh ấy trưởng thành về mặt tinh thần).

Quy tắc vàng

Sử dụng '成人' trong ngữ cảnh pháp luật

Khi nói về độ tuổi trưởng thành theo pháp luật (ví dụ: uống rượu, hút thuốc, bỏ phiếu), hãy sử dụng '成人' thay vì '大人'. Ví dụ: '成人は20歳以上です' (Người trưởng thành là từ 20 tuổi trở lên).

Nguồn gốc từ

Từ '成人' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Hán cổ. '成' (thành) nghĩa là 'trở thành', 'làm xong', còn '人' (nhân) nghĩa là 'người'. Kết hợp lại thành nghĩa 'người đã trưởng thành'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '成人' thường được hiểu theo nghĩa pháp lý hoặc xã hội, tương đương với 'người lớn' hoặc 'người trưởng thành'. Cần phân biệt với 'người lớn' (thường chỉ độ tuổi) và 'người trưởng thành' (có thể bao gồm cả khía cạnh tâm lý, xã hội).

Phân tích từ

成
trở thành, hoàn thành
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.