Looking up...
彼女は成人式に振袖を着ました。
Cô ấy mặc kimono furisode trong buổi lễ trưởng thành.
người đã đạt đến tuổi trưởng thành theo pháp luật hoặc xã hội
成人は法律上、20歳以上と定められています。
Người trưởng thành theo pháp luật được định nghĩa là từ 20 tuổi trở lên.
成人向けの映画を観ました。
Tôi đã xem một bộ phim dành cho người trưởng thành.
Trong ngữ cảnh pháp luật Nhật Bản, '成人' thường chỉ những người từ 20 tuổi trở lên (trước năm 2022) hoặc từ 18 tuổi trở lên (từ năm 2022).
trở thành người trưởng thành; trưởng thành
彼は成人してから独立しました。
Anh ấy đã độc lập kể từ khi trưởng thành.
Thường dùng với động từ 'する' (成人する) để chỉ quá trình trưởng thành.
'成人' thường mang nghĩa pháp lý hoặc xã hội chính thức (ví dụ: tuổi trưởng thành theo luật), trong khi '大人' (otona) có thể chỉ đơn giản là người lớn tuổi hơn hoặc trưởng thành về mặt tâm lý. Ví dụ: '彼は精神的に大人だ' (Anh ấy trưởng thành về mặt tinh thần).
Khi nói về độ tuổi trưởng thành theo pháp luật (ví dụ: uống rượu, hút thuốc, bỏ phiếu), hãy sử dụng '成人' thay vì '大人'. Ví dụ: '成人は20歳以上です' (Người trưởng thành là từ 20 tuổi trở lên).
Từ '成人' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Hán cổ. '成' (thành) nghĩa là 'trở thành', 'làm xong', còn '人' (nhân) nghĩa là 'người'. Kết hợp lại thành nghĩa 'người đã trưởng thành'.
Trong tiếng Việt, '成人' thường được hiểu theo nghĩa pháp lý hoặc xã hội, tương đương với 'người lớn' hoặc 'người trưởng thành'. Cần phân biệt với 'người lớn' (thường chỉ độ tuổi) và 'người trưởng thành' (có thể bao gồm cả khía cạnh tâm lý, xã hội).