幼児
trẻ nhỏ (từ 1-5 tuổi)幼児向けの絵本を読みます。
Tôi đọc sách tranh dành cho trẻ nhỏ.
trẻ em trong giai đoạn từ sơ sinh đến 5 tuổi, chưa đến tuổi đi học chính thức.
幼児教育の重要性が高まっています。
Tầm quan trọng của giáo dục mầm non ngày càng được nâng cao.
公園で幼児が遊んでいます。
Trẻ nhỏ đang chơi ở công viên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, y tế, hoặc luật pháp (ví dụ: luật bảo vệ trẻ em).
Mẹo hay
Phân biệt 幼児, 子供, và 児童
'幼児' nhấn mạnh giai đoạn tuổi thơ ấu (0-5 tuổi), '子供' là thuật ngữ chung cho trẻ em (không giới hạn độ tuổi), còn '児童' thường dùng cho trẻ từ 6-12 tuổi (độ tuổi tiểu học).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
幼児 chỉ nên dùng khi đề cập đến trẻ em dưới 5 tuổi. Đối với trẻ lớn hơn, hãy dùng 子供 hoặc 児童 để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 幼い (yōi, trẻ con) và 児 (ji, đứa trẻ). 幼い bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ đại, trong khi 児 là từ Hán-Nhật (児童 - nhi đồng).
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ trẻ em trên 5 tuổi. Trong ngữ cảnh pháp luật Nhật Bản, '幼児' thường bao gồm trẻ từ 0-5 tuổi (trước khi vào tiểu học).