Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 嫌悪する

嫌悪する

ken'o suruÂm Hán-Việthiện ô

"嫌悪する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ghét ghét ghét

彼はその行為を嫌悪する

Anh ta ghét ghét ghét hành động đó


"嫌悪する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Cảm giác ghét ghét ghét, chán ghét đến mức không thể chịu đựng được

彼女は虫を嫌悪する

Cô ấy ghét ghét ghét sâu bọ

彼は不正を嫌悪する

Anh ta ghét ghét ghét sự bất chính

Thường dùng để diễn tả sự ghét ghét ghét mạnh mẽ hơn so với 嫌う (kirau)

Cụm từ kết hợp

嫌悪する行為hành động ghét ghét ghét嫌悪する感情cảm giác ghét ghét ghét

Từ đồng nghĩa

嫌う憎む忌む

Từ trái nghĩa

愛する好む尊敬する

Ghi chú sử dụng

Khác với 嫌う (kirau) - ghét, 嫌悪する (ken'o suru) diễn tả sự ghét ghét ghét mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự chán ghét về mặt đạo đức hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Phân tích từ

嫌
ghét
root
+
悪
xấu, ác
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.