妹
em gái私の妹は学生です。
Em gái tôi là học sinh.
em gái (người chị em gái nhỏ tuổi hơn mình)
妹と一緒に買い物に行きました。
Tôi đã đi mua sắm cùng em gái.
彼女は私の妹です。
Cô ấy là em gái tôi.
Dùng để chỉ em gái ruột hoặc em gái cùng họ. Không dùng cho em gái kế hay em gái nuôi (trường hợp này dùng '義理の妹').
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 妹 và 姉
Dùng '妹' cho em gái nhỏ tuổi hơn mình, '姉' cho chị gái lớn tuổi hơn mình. Nếu không chắc thứ tự sinh, có thể dùng '妹さん' (em gái) hoặc '姉さん' (chị gái) để tỏ lòng tôn trọng.
Quy tắc vàng
Quy tắc gọi tên em gái
Nếu em gái là người khác (không phải ruột), nên dùng '妹さん' thay vì '妹' để thể hiện sự tôn trọng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán tự '妹' (Hán Việt: muội), nghĩa gốc là 'em gái', xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
Không dùng '妹' để chỉ em gái lớn tuổi hơn mình (dùng '姉'). Trong gia đình, thứ tự sinh là quan trọng: người sinh sau gọi người sinh trước là '姉' (chị) hoặc '兄' (anh), người sinh sau gọi người sinh trước là '妹' (em gái) hoặc '弟' (em trai).