Looking up...
姉さんはとても優しいです。
Chị gái rất tốt bụng.
Một cách thân mật để gọi chị gái, thường được sử dụng bởi người em gái hoặc người khác trong gia đình.
姉さん、この本を読んだ?
Chị gái, chị đã đọc quyển sách này chưa?
Thường được sử dụng trong các gia đình Nhật Bản hoặc giữa bạn bè thân thiết.
Từ '姉' (anh, chị gái) kết hợp với hậu tố thân mật '-さん' (san).
Thường được sử dụng bởi người em gái hoặc người khác trong gia đình để gọi chị gái một cách thân mật.