Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 姉さん

姉さん

anēsanÂm Hán-Việttỷ

"姉さん"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chị gái

姉さんはとても優しいです。

Chị gái rất tốt bụng.


"姉さん"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Một cách thân mật để gọi chị gái, thường được sử dụng bởi người em gái hoặc người khác trong gia đình.

姉さん、この本を読んだ?

Chị gái, chị đã đọc quyển sách này chưa?

Thường được sử dụng trong các gia đình Nhật Bản hoặc giữa bạn bè thân thiết.

Từ đồng nghĩa

姉お姉さん

Nguồn gốc từ

Từ '姉' (anh, chị gái) kết hợp với hậu tố thân mật '-さん' (san).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng bởi người em gái hoặc người khác trong gia đình để gọi chị gái một cách thân mật.

Phân tích từ

姉
chị gái
root
+
さん
hậu tố thân mật
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.