姉

ane
chị gái

私の姉は医者です。

Chị gái tôi là bác sĩ.


trang trọng

Chị gái (em trai hoặc em gái gọi chị gái mình).

姉は私より三歳年上です。

Chị gái tôi lớn hơn tôi ba tuổi.

姉と一緒に買い物に行きました。

Tôi đã đi mua sắm cùng chị gái.

Dùng để chỉ chị gái mình hoặc chị gái người khác trong bối cảnh trang trọng. Không dùng cho chị gái của người nói trong ngữ cảnh thân mật (xem thêm: お姉さん).

neutral

Chị gái (trong gia đình, người chị lớn tuổi nhất).

姉は家庭を支えてくれています。

Chị gái là trụ cột trong gia đình.

Thường ám chỉ vai trò quan trọng trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

姉妹chị em gái姉弟chị em trai姉上chị gái (kính ngữ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

姉妹都市cụm từ
thành phố kết nghĩa
姉さん女房cụm từ
vợ đảm đang (nguyên nghĩa: vợ là chị gái)

Mẹo hay

Phân biệt 姉 và お姉さん

姉 dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về chị gái người khác. お姉さん dùng trong giao tiếp thân mật, ngay cả khi nói về chị gái mình. Ví dụ: 「私の姉は看護師です」 (Chị gái tôi là y tá) — trang trọng; 「お姉さん、何買ってくる?」 (Chị ơi, chị mua gì về?) — thân mật.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng khi nói về gia đình

Khi nói về chị gái mình trong tiếng Nhật, thường dùng お姉さん ngay cả khi không trang trọng. Ví dụ: 「お姉さんは優しいです」 (Chị gái tôi tốt bụng) — ngay cả khi nói chuyện với người ngoài gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (姉). Bắt nguồn từ chữ 'tỷ' (姉) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'chị gái'.

Ghi chú sử dụng

姉 dùng để chỉ chị gái mình hoặc chị gái người khác trong ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng お姉さん để chỉ chị gái mình hoặc chị gái người khác, ngay cả khi không phải người thân.

Phân tích từ

姉
chị gái
root
Từ Điển Nhật Việt