妥当性

datōseiÂm Hán-Việtđạt đẳng

"妥当性"의 의미는 무엇인가요?

tính hợp lý

この計画の妥当性を検証する必要がある

Chúng ta cần kiểm chứng tính hợp lý của kế hoạch này


"妥当性"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
trang trọng

Tính chất hợp lý, phù hợp hoặc có thể chấp nhận được của một kế hoạch, quyết định hoặc phương pháp

プロジェクトの妥当性を評価する

Đánh giá tính hợp lý của dự án

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và kỹ thuật để mô tả khả năng thực hiện hoặc tính hợp lệ của một kế hoạch hoặc phương pháp

Cụm từ kết hợp

妥当性の検証kiểm chứng tính hợp lý妥当性の評価đánh giá tính hợp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

妥当性の検証cụm từ
kiểm chứng tính hợp lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, tài chính, kỹ thuật và công nghệ

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 妥当 (đạt đẳng) + 性 (tính chất), trong đó 妥当 có nghĩa là 'hợp lý, phù hợp'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, tài chính, kỹ thuật và công nghệ để mô tả khả năng thực hiện hoặc tính hợp lệ của một kế hoạch hoặc phương pháp

Phân tích từ

妥当
hợp lý, phù hợp
root
+
性
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt