夢中になる

muchū ni naru

"夢中になる"의 의미는 무엇인가요?

say mê, chìm đắm

彼はゲームに夢中になっている。

Anh ấy đang say mê chơi game.


"夢中になる"의 올바른 사용법은?

thông thường

trở nên say mê, chìm đắm vào điều gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh

彼女は読書に夢中で、時間を忘れてしまった。

Cô ấy chìm đắm vào việc đọc sách đến quên mất thời gian.

子供たちは新しいおもちゃに夢中になっている。

Bọn trẻ đang say mê với đồ chơi mới.

Thường dùng để diễn tả sự tập trung cao độ vào sở thích, công việc hoặc hoạt động giải trí. Có thể mang sắc thái tích cực (say mê học tập) hoặc tiêu cực (chìm đắm vào trò chơi điện tử quá mức).

Cụm từ kết hợp

夢中になるsay mê, chìm đắm夢中でmột cách say mê夢中の人người say mê

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

のめり込むcụm từ
chìm đắm, đắm chìm
没頭するcụm từ
say mê toàn tâm toàn ý

Mẹo hay

Phân biệt 夢中になる và 熱中する

Cả hai đều diễn tả sự say mê, nhưng 夢中になる thường nhấn mạnh vào việc quên hết mọi thứ xung quanh, trong khi 熱中する thiên về sự tập trung cao độ vào hoạt động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

夢中になる luôn đi với trợ từ に (N + に夢中になる). Không dùng を hay で.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 夢中 (mục đích, sự say mê) và なる (trở thành). 夢中 vốn có nghĩa là 'trong giấc mơ' (夢) và 'ở giữa' (中), sau này mở rộng nghĩa thành 'say mê, chìm đắm'.

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với trợ từ に (e.g., ゲームに夢中になる). 2. Có thể dùng cho cả hoạt động tích cực (học tập) và tiêu cực (nghiện game). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 没頭する (bột đầu).

Phân tích từ

夢中
say mê, chìm đắm
noun
+
に
trợ từ chỉ phương hướng/tác động
particle
+
なる
trở thành, trở nên
verb
Từ Điển Nhật Việt