Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 夢を叶えたい

夢を叶えたい

yume o kanaetai
muốn biến ước mơ thành hiện thực

私は将来、歌手になりたい。夢を叶えたいです。

Tôi muốn trở thành ca sĩ trong tương lai. Tôi muốn biến ước mơ thành hiện thực.


thông thường

muốn biến ước mơ thành sự thật

彼は子供の頃からの夢を叶えたいと思っています。

Anh ấy từ nhỏ đã muốn biến ước mơ thuở ấu thơ thành hiện thực.

夢を叶えるために毎日努力しています。

Tôi nỗ lực mỗi ngày để biến ước mơ thành hiện thực.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân về ước mơ, hoài bão. Có thể kết hợp với các động từ khác như '成し遂げる' (nashitogeru) để nhấn mạnh việc hoàn thành ước mơ.

Cụm từ kết hợp

夢を叶えるbiến ước mơ thành hiện thực夢を追いかけるtheo đuổi ước mơ夢が叶うước mơ thành sự thật

Từ đồng nghĩa

夢を実現したい目標を達成したい

Từ trái nghĩa

夢を諦める現実を受け入れる

Cụm từ liên quan

夢を追うcụm từ
theo đuổi ước mơ
夢がかなうcụm từ
ước mơ thành sự thật
夢を抱くcụm từ
ấp ủ ước mơ

Mẹo hay

Phân biệt '夢を叶えたい' và '夢を実現したい'

'夢を叶えたい' nhấn mạnh vào việc biến ước mơ thành hiện thực thông qua hành động, trong khi '夢を実現したい' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đạt được ước mơ thông qua nỗ lực hoặc may mắn. '叶える' thường đi kèm với ước mơ mang tính cá nhân sâu sắc.

Quy tắc vàng

Sử dụng '夢を叶えたい' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng khi nói về ước mơ cá nhân, đặc biệt là những ước mơ đòi hỏi nỗ lực dài hạn. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ '夢' (yume) nghĩa là 'ước mơ', 'giấc mơ' trong tiếng Nhật. '叶える' (kanaeru) nghĩa là 'thực hiện', 'đáp ứng' (nghĩa gốc từ 'kanaeru' trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến việc đáp ứng lời cầu nguyện). Cụm từ này kết hợp hai từ theo nghĩa đen là 'muốn thực hiện ước mơ'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện mong muốn biến ước mơ thành hiện thực. Có thể dùng trong văn viết hoặc giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với '夢を見る' (mơ thấy) hay '夢中になる' (say mê, chìm đắm).

Phân tích từ

夢
ước mơ, giấc mơ
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
叶えたい
muốn biến thành hiện thực (thể hiện mong muốn)
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.