Looking up...
彼はゲームに熱中していて、ご飯も食べない。
Anh ấy say mê chơi game đến mức không thèm ăn cơm.
say mê, đắm đuối vào một hoạt động nào đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh
子供たちは新しいゲームに熱中していた。
Bọn trẻ say mê chơi trò chơi mới.
彼女は最近ヨガに熱中しているそうだ。
Nghe nói dạo này cô ấy đắm đuối vào yoga.
Thường dùng cho các hoạt động giải trí, sở thích hoặc công việc. Có thể mang sắc thái tích cực (say mê học tập) hoặc tiêu cực (nghiện game).
Cả hai đều có nghĩa 'say mê', nhưng 夢中になる thường nhấn mạnh trạng thái tinh thần (đắm chìm trong cảm xúc), trong khi 熱中する thiên về hành động (say mê làm gì đó). Ví dụ: 夢中になって泣く (khóc say sưa) nhưng 熱中してゲームをする (chơi game say mê).
Mặc dù 熱中する có thể dùng cho hành vi tiêu cực (nghiện game), nhưng bản chất từ này không mang nghĩa xấu. Nếu muốn nhấn mạnh sự lệ thuộc, hãy dùng 依存する (phụ thuộc) hoặc 中毒する (nghiện).
Ghép từ hai chữ Hán: 熱 (nhiệt, nóng) + 中 (trung, bên trong). Ban đầu mang nghĩa 'nóng lòng, hăng hái', sau phát triển thành 'say mê, đắm đuối' vào thời Edo. Hán Việt: nhiệt trung.
Thường đi kèm với trợ từ に. Có thể dùng cho cả hành động tích cực (học tập) và tiêu cực (nghiện game). Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể thay thế bằng '依存する' (phụ thuộc) hoặc '中毒する' (nghiện).