吸入

kyūnyū

"吸入"의 의미는 무엇인가요?

hít vào

酸素を吸入する

Hít vào khí oxy


"吸入"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

Hít vào bằng đường hô hấp, thường dùng trong y tế hoặc sinh học.

薬剤を吸入する

Hít thuốc

酸素吸入器を使う

Sử dụng máy hít oxy

Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng, khí hoặc thuốc dạng hít.

Y học
trang trọng

Sự hít vào (danh từ).

吸入療法を行う

Tiến hành liệu pháp hít vào

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

吸入療法liệu pháp hít vào酸素吸入hít oxy薬剤吸入hít thuốc吸入器máy hít

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 吸入 và 吸う

吸入 thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, mang tính chuyên môn. 吸う dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'hút thuốc' (タバコを吸う) hoặc 'hít không khí' (空気を吸う).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong y tế

Khi nói về liệu pháp hoặc thiết bị y tế, luôn dùng 吸入. Ví dụ: 吸入療法 (liệu pháp hít vào), 吸入器 (máy hít).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 吸 (hấp, hít) + 入 (nhập, vào). 吸 có nguồn gốc từ Hán Việt 'hấp', nghĩa là hút vào; 入 cũng là Hán Việt 'nhập', nghĩa là vào. Từ này phản ánh hành động hít vào một chất lỏng hoặc khí.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh học hoặc kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'hít không khí' (thường dùng 吸う).

Phân tích từ

吸
hấp, hít vào
root
+
入
nhập, vào
root
Từ Điển Nhật Việt