告知義務

koku-chi gi-mu

"告知義務"의 의미는 무엇인가요?

nghĩa vụ thông báo

契約前に告知義務を怠った場合、損害賠償責任を負う可能性があります。

Nếu vi phạm nghĩa vụ thông báo trước khi ký hợp đồng, có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.


"告知義務"의 올바른 사용법은?

Luật
trang trọng

Nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp thông tin quan trọng cho bên liên quan trong các giao dịch hay quan hệ pháp luật.

医師は患者に治療のリスクを告知義務がある。

Bác sĩ có nghĩa vụ thông báo rủi ro điều trị cho bệnh nhân.

会社は株主に重要な経営情報の告知義務を負う。

Công ty có nghĩa vụ thông báo thông tin kinh doanh quan trọng cho cổ đông.

Áp dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, tài chính, hợp đồng thương mại. Thường đi kèm với trách nhiệm pháp lý nếu vi phạm.

Cụm từ kết hợp

告知義務違反vi phạm nghĩa vụ thông báo告知義務履行thực hiện nghĩa vụ thông báo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

情報開示cụm từ
công khai thông tin
リスク告知cụm từ
thông báo rủi ro

Mẹo hay

Phân biệt '告知義務' và '通知義務'

'告知義務' nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin quan trọng (thường có tính bắt buộc pháp lý), trong khi '通知義務' chỉ đơn thuần là thông báo (có thể không bắt buộc). Ví dụ: bác sĩ phải '告知義務' về rủi ro điều trị, nhưng công ty có thể chỉ '通知義務' về lịch họp định kỳ.

Quy tắc vàng

Khi nào áp dụng '告知義務'?

Áp dụng khi: (1) Có mối quan hệ pháp lý hoặc hợp đồng; (2) Thông tin liên quan trực tiếp đến quyền lợi của bên kia; (3) Pháp luật hoặc hợp đồng quy định rõ. Vi phạm có thể dẫn đến bồi thường thiệt hại.

Nguồn gốc từ

告知 (koku-chi) = thông báo; 義務 (gi-mu) = nghĩa vụ. Kết hợp từ hai danh từ Hán-Nhật, xuất hiện trong luật pháp và hợp đồng từ thời Minh Trị (1868–1912).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Cần phân biệt với '守秘義務' (nghĩa vụ giữ bí mật). Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này có sắc thái bắt buộc pháp lý rõ ràng hơn tiếng Việt.

Phân tích từ

告知
thông báo
root
+
義務
nghĩa vụ
root
Từ Điển Nhật Việt