周囲の壁

shūi no kabeÂm Hán-Việtchu vi
bức tường bao quanh

部屋の周囲の壁は青く塗られている

Bức tường bao quanh phòng đã được sơn màu xanh


trang trọng

Bức tường bao quanh một không gian hoặc vật thể

この建物の周囲の壁は防音設計になっている

Bức tường bao quanh tòa nhà này được thiết kế chống âm thanh

Thường dùng để mô tả bức tường bao quanh một không gian hoặc vật thể cụ thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để mô tả bức tường bao quanh một không gian hoặc vật thể cụ thể, không dùng để chỉ bức tường đơn lẻ

Phân tích từ

周囲
vùng bao quanh
root
+
の
của
particle
+
壁
bức tường
root
Từ Điển Nhật Việt