Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 君

君

kimi
anh/em (gọi người thân mật)

君、どこに行くの?

Anh đi đâu thế?


thông thường

từ xưng hô thân mật để gọi người khác, thường dùng giữa người thân, bạn bè hoặc người có quan hệ gần gũi.

君、手伝ってくれない?

Anh giúp em được không?

君の声、聞きたいな。

Em nhớ giọng nói của anh.

Thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như vợ chồng, người yêu, bạn bè thân thiết. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi không quen biết.

trang trọng

từ xưng hô mang tính trang trọng hơn, dùng để gọi người dưới hoặc cấp dưới trong một số ngữ cảnh nhất định.

君、この書類を処理してくれ。

Anh/Bạn hãy xử lý tài liệu này.

Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại, thường thấy trong môi trường công sở truyền thống hoặc văn bản cũ.

Cụm từ kết hợp

君といるとkhi ở bên anh君のせいでtại anh mà

Từ đồng nghĩa

お前あなたお前さん

Từ trái nghĩa

私僕

Cụm từ liên quan

~くんcụm từ
hậu tố thân mật thêm vào sau tên (thường dùng cho nam)
~ちゃんcụm từ
hậu tố thân mật thêm vào sau tên (thường dùng cho nữ)

Mẹo hay

Phân biệt '君' và 'あなた'

'君' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn, trong khi 'あなた' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc xa cách hơn. Trong mối quan hệ vợ chồng, '君' thường được dùng bởi chồng khi gọi vợ, thể hiện sự thân thiết.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng '君'

Chỉ dùng '君' khi đã có mối quan hệ thân thiết và người nghe không cảm thấy bị xúc phạm. Tránh dùng trong lần đầu gặp mặt hoặc với người lớn tuổi.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ Hán 君 (quân), vốn có nghĩa là 'vua' hoặc 'người có quyền lực'. Trong tiếng Nhật, từ thời cổ đại đã được dùng để xưng hô thân mật giữa những người có quan hệ gần gũi, tương tự như cách dùng 'anh/em' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. '君' thường được dùng bởi nam giới khi gọi người yêu, vợ hoặc bạn bè thân thiết. Phụ nữ cũng có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn. 2. Trong bối cảnh hiện đại, '君' có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc thân mật hơn 'お前' (omae) vốn có thể gây khó chịu. 3. Không nên dùng '君' để gọi người lớn tuổi hoặc cấp trên trừ khi họ đề nghị bạn làm vậy. 4. Trong văn viết, '君' có thể xuất hiện trong thư từ, nhật ký hoặc truyện tranh để thể hiện mối quan hệ thân thiết.

Phân tích từ

君
từ xưng hô thân mật
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.