Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入場する

入場する

nyūjō suruÂm Hán-Việtnhập trường

"入場する"의 의미는 무엇인가요?

vào sân khấu hoặc khu vực

コンサートの入場は午後7時に始まります。

Buổi vào sân khấu cho buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ chiều.


"入場する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

vào một khu vực hoặc sự kiện, thường liên quan đến sự kiện công khai hoặc sân khấu

このイベントには入場料が必要です。

Buổi diễn này yêu cầu phí vào cửa.

観客が次々と入場してきた。

Khán giả tiếp tục vào sân khấu.

Thường dùng trong bối cảnh công khai như buổi hòa nhạc, sân vận động, hoặc sự kiện đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

入場料phí vào cửa入場券vé vào cửa入場禁止cấm vào

Từ đồng nghĩa

入る参加する

Từ trái nghĩa

退場する出る

Cụm từ liên quan

入場無料cụm từ
miễn phí vào cửa
入場制限cụm từ
hạn chế vào cửa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '入場する' khi muốn nói về việc vào một khu vực hoặc sự kiện công khai.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường dùng với cấu trúc 'Noun + に + 入場する' (ví dụ: コンサートに入場する).

Nguồn gốc từ

Từ '入場' (nhập trường) có gốc Hán Việt, từ '入' (nhập) nghĩa là vào, '場' (trường) nghĩa là sân hoặc khu vực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh công khai hoặc sự kiện. Có thể dùng cho cả người và vật.

Phân tích từ

入
vào
root
+
場
sân, khu vực
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.