Looking up...
私は会議に参加します
Tôi sẽ tham gia cuộc họp
Tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm
彼はパーティーに参加した
Anh ấy đã tham gia bữa tiệc
彼女はボランティア活動に参加している
Cô ấy đang tham gia các hoạt động tình nguyện
Thường dùng với các hoạt động xã hội, sự kiện công cộng hoặc nhóm hoạt động
Thay vì '参加する', không nên dùng '参加にする' (sai ngữ pháp)
Từ '参加' (tham gia) + động từ 'する' (làm), nghĩa là 'tham gia vào'
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức khi muốn biểu thị sự tham gia vào một hoạt động hoặc nhóm