入国
"入国"의 의미는 무엇인가요?
nhập cảnh空港で入国審査を受ける。
Tiến hành kiểm tra nhập cảnh tại sân bay.
"入国"의 올바른 사용법은?
hành động vào một quốc gia từ nước ngoài theo thủ tục pháp lý
ビザなしで入国することはできません。
Không thể nhập cảnh mà không có thị thực.
入国管理局でパスポートを提示する。
Trình hộ chiếu tại Cục Quản lý Nhập cảnh.
Thường đi kèm với các thủ tục hành chính như kiểm tra hộ chiếu, thị thực, hoặc giấy tờ tùy thân.
Mẹo hay
Phân biệt 入国 và 入境
入国 nhấn mạnh vào thủ tục pháp lý khi vào một quốc gia (thường dùng cho người nước ngoài), trong khi 入境 có thể bao gồm cả công dân trở về nước.
Quy tắc vàng
Kết hợp với động từ する
入国 thường đi với する để tạo thành động từ: 入国する (nhập cảnh). Ví dụ: 今日、入国します。 (Hôm nay tôi nhập cảnh.)
Nguồn gốc từ
Ghép từ 入る (nhập, vào) + 国 (quốc, đất nước). Hán Việt: nhập quốc.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc du lịch. Không dùng cho hành động không chính thức hoặc bất hợp pháp.