入力フォーム
"入力フォーム"의 의미는 무엇인가요?
biểu mẫu nhập liệuウェブサイトの入力フォームに必要事項を記入してください。
Vui lòng điền thông tin cần thiết vào biểu mẫu nhập liệu trên trang web.
"入力フォーム"의 올바른 사용법은?
Biểu mẫu trực tuyến cho phép người dùng nhập dữ liệu vào hệ thống.
このECサイトの入力フォームはSSL暗号化されています。
Biểu mẫu nhập liệu của trang thương mại điện tử này được mã hóa SSL.
顧客情報を入力フォームに入力する際は、必ず必須項目を確認してください。
Khi nhập thông tin khách hàng vào biểu mẫu, hãy luôn kiểm tra các mục bắt buộc.
Thường xuất hiện trên website, ứng dụng di động hoặc phần mềm quản lý. Có thể bao gồm các trường như họ tên, email, mật khẩu, địa chỉ, v.v.
Biểu mẫu giấy hoặc điện tử dùng để thu thập dữ liệu đầu vào.
申込書を入力フォームとして提出してください。
Vui lòng nộp đơn đăng ký dưới dạng biểu mẫu nhập liệu.
Sử dụng trong các thủ tục hành chính, khảo sát hoặc đăng ký dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 入力フォーム và 入力フィールド
入力フォーム là toàn bộ biểu mẫu chứa nhiều trường nhập liệu (入力フィールド), ví dụ: biểu mẫu đăng ký gồm trường họ tên, email, mật khẩu. 入力フィールド chỉ là một ô nhập liệu đơn lẻ bên trong biểu mẫu.
Quy tắc vàng
Cấu trúc cơ bản của biểu mẫu nhập liệu
Một biểu mẫu nhập liệu tiêu chuẩn thường gồm: (1) nhãn (ラベル) cho từng trường, (2) ô nhập liệu (入力フィールド), (3) nút gửi (送信ボタン), (4) thông báo lỗi (エラーメッセージ) khi nhập liệu không hợp lệ.
Nguồn gốc từ
入力 (にゅうりょく) = 'nhập liệu' (từ Hán Việt: nhập 入 + lực 力) + フォーム (form, từ tiếng Anh 'form'). Kết hợp này xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin khi các biểu mẫu điện tử trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Thường được viết tắt là '入力フォーム' trong tài liệu kỹ thuật. Cần phân biệt với '出力フォーム' (biểu mẫu xuất dữ liệu). Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp và không chuyên.