Looking up...
保護者の方は、この書類に署名をお願いします。
Người giám hộ vui lòng ký vào tài liệu này.
Người chịu trách nhiệm pháp lý hoặc chăm sóc cho người khác (thường là trẻ em, người tàn tật, hoặc người già).
保護者は子供の安全を第一に考えなければならない。
Người giám hộ phải đặt sự an toàn của trẻ lên hàng đầu.
この学校では保護者会を開催します。
Trường này sẽ tổ chức buổi họp phụ huynh.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục, pháp luật, hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể bao gồm cha mẹ, người giám hộ hợp pháp, hoặc người thân có trách nhiệm.
保護者 ám chỉ người giám hộ nói chung (có thể là cha mẹ, người giám hộ hợp pháp), trong khi 監護者 thường chỉ người được pháp luật công nhận là giám hộ chính thức (ví dụ: giám hộ cho trẻ em sau khi cha mẹ qua đời).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, trường học, hoặc các tình huống cần sự trang trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ ghép Hán-Nhật: 保護 (bảo hộ, bảo vệ) + 者 (giả, người). Nghĩa đen là 'người bảo hộ'.
Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, trường học, hoặc các tình huống pháp lý. Không nên nhầm lẫn với '監督者' (người giám sát) hoặc '介護者' (người chăm sóc).