Looking up...
子供を保護する
Bảo vệ trẻ em
Sự bảo vệ hoặc bảo hộ, thường liên quan đến người hoặc vật cần được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc bị tổn hại.
動物園で動物を保護する
Bảo vệ động vật trong vườn thú
法律で子供を保護する
Luật bảo vệ trẻ em
Từ Hán-Việt 'bảo hộ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'bảo hộ'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc môi trường để chỉ sự bảo vệ hoặc bảo hộ.