保険料

hokenryō

"保険料"의 의미는 무엇인가요?

phí bảo hiểm

毎月の保険料を支払う。

Tôi trả phí bảo hiểm hàng tháng.


"保険料"의 올바른 사용법은?

Tài chính
trang trọng

Khoản tiền phải đóng định kỳ cho công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng bảo hiểm.

生命保険の保険料は年齢や健康状態によって変わる。

Phí bảo hiểm nhân thọ thay đổi theo tuổi tác và tình trạng sức khỏe.

自動車保険の保険料を節約する方法を教えてください。

Xin hãy chỉ cho tôi cách tiết kiệm phí bảo hiểm xe hơi.

Thường được đóng theo tháng, quý hoặc năm. Có thể thay đổi tùy theo điều kiện hợp đồng và rủi ro.

Cụm từ kết hợp

保険料を支払うđóng phí bảo hiểm保険料を節約するtiết kiệm phí bảo hiểm保険料が高いphí bảo hiểm cao保険料を安くするgiảm phí bảo hiểm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 保険料 và 保険金

保険料 là khoản tiền bạn đóng cho công ty bảo hiểm (như 'premium'), còn 保険金 là khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi xảy ra sự cố (như 'claim payout').

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong hợp đồng

保険料 luôn được ghi rõ trong hợp đồng bảo hiểm, bao gồm mức phí, kỳ hạn đóng và phương thức thanh toán.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 保険 (bảo hiểm, bảo vệ rủi ro) + 料 (phí, tiền).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực bảo hiểm cá nhân, doanh nghiệp và ô tô. Có thể viết tắt là 保険料 trong văn bản hành chính.

Phân tích từ

保険
bảo hiểm (sự bảo vệ rủi ro)
root
+
料
phí, tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt