Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 保守

保守

ほしゅ
bảo thủ

彼は保守的な考え方を持っている。

Anh ấy có tư tưởng bảo thủ.


trang trọng

chủ nghĩa bảo thủ, có xu hướng giữ nguyên trạng, không thay đổi

政府は保守政策を推進している。

Chính phủ đang thúc đẩy chính sách bảo thủ.

保守的な組織では変化が遅い。

Trong tổ chức bảo thủ, sự thay đổi diễn ra chậm chạp.

Thường dùng để chỉ quan điểm chính trị, xã hội hoặc xu hướng giữ nguyên hiện trạng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

bảo trì, bảo dưỡng (hệ thống, thiết bị)

このサーバーは定期的な保守が必要だ。

Máy chủ này cần bảo trì định kỳ.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, thường dùng cho việc bảo trì hệ thống, phần mềm.

Kinh doanh
trang trọng

bảo quản, giữ gìn (tài liệu, dữ liệu)

データの保守管理が重要です。

Quản lý bảo trì dữ liệu rất quan trọng.

Thường dùng trong quản lý dữ liệu, tài liệu.

Cụm từ kết hợp

保守的な考え方tư tưởng bảo thủ保守政策chính sách bảo thủ定期的な保守bảo trì định kỳ保守管理quản lý bảo trì

Từ đồng nghĩa

保守主義伝統主義現状維持

Từ trái nghĩa

革新改革進歩

Cụm từ liên quan

保守主義cụm từ
chủ nghĩa bảo thủ
保守的な人cụm từ
người bảo thủ

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa 'bảo thủ' và 'bảo trì'

Trong tiếng Việt, 'bảo thủ' thường mang nghĩa tiêu cực (chỉ tư tưởng), trong khi 'bảo trì' mang nghĩa tích cực (chỉ hoạt động kỹ thuật). Cần chú ý ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn giữa nghĩa chính trị và nghĩa kỹ thuật

Khi dịch '保守', nếu là lĩnh vực chính trị/xã hội thì dùng 'bảo thủ'. Nếu là lĩnh vực kỹ thuật/quản lý thì dùng 'bảo trì' hoặc 'bảo quản'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật, gồm hai chữ: 保 (bảo, giữ gìn) + 守 (thủ, bảo vệ). Có nghĩa gốc là 'giữ gìn, bảo vệ'. Trong tiếng Nhật, nghĩa rộng hơn tiếng Việt, bao gồm cả bảo trì, bảo quản.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (bảo trì, bảo quản) hoặc tiêu cực (chủ nghĩa bảo thủ). Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

保
giữ gìn, bảo vệ
root
+
守
bảo vệ, tuân thủ
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.