Looking up...
彼は保守的な考え方を持っている。
Anh ấy có tư tưởng bảo thủ.
chủ nghĩa bảo thủ, có xu hướng giữ nguyên trạng, không thay đổi
政府は保守政策を推進している。
Chính phủ đang thúc đẩy chính sách bảo thủ.
保守的な組織では変化が遅い。
Trong tổ chức bảo thủ, sự thay đổi diễn ra chậm chạp.
Thường dùng để chỉ quan điểm chính trị, xã hội hoặc xu hướng giữ nguyên hiện trạng.
bảo trì, bảo dưỡng (hệ thống, thiết bị)
このサーバーは定期的な保守が必要だ。
Máy chủ này cần bảo trì định kỳ.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, thường dùng cho việc bảo trì hệ thống, phần mềm.
bảo quản, giữ gìn (tài liệu, dữ liệu)
データの保守管理が重要です。
Quản lý bảo trì dữ liệu rất quan trọng.
Thường dùng trong quản lý dữ liệu, tài liệu.
Trong tiếng Việt, 'bảo thủ' thường mang nghĩa tiêu cực (chỉ tư tưởng), trong khi 'bảo trì' mang nghĩa tích cực (chỉ hoạt động kỹ thuật). Cần chú ý ngữ cảnh khi dịch.
Khi dịch '保守', nếu là lĩnh vực chính trị/xã hội thì dùng 'bảo thủ'. Nếu là lĩnh vực kỹ thuật/quản lý thì dùng 'bảo trì' hoặc 'bảo quản'.
Từ Hán-Nhật, gồm hai chữ: 保 (bảo, giữ gìn) + 守 (thủ, bảo vệ). Có nghĩa gốc là 'giữ gìn, bảo vệ'. Trong tiếng Nhật, nghĩa rộng hơn tiếng Việt, bao gồm cả bảo trì, bảo quản.
Từ này có thể mang nghĩa tích cực (bảo trì, bảo quản) hoặc tiêu cực (chủ nghĩa bảo thủ). Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.