保存期間

hozon kikan

"保存期間"의 의미는 무엇인가요?

thời hạn lưu trữ

この食品の保存期間は冷凍庫で6ヶ月です。

Thời hạn lưu trữ của thực phẩm này là 6 tháng trong tủ đông.


"保存期間"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
trang trọng

Thời gian mà dữ liệu, sản phẩm hoặc thông tin được phép lưu giữ mà vẫn đảm bảo chất lượng hoặc tính hợp lệ theo quy định.

このソフトウェアの保存期間は製品購入日から1年間です。

Thời hạn lưu trữ của phần mềm này là 1 năm kể từ ngày mua sản phẩm.

契約書の保存期間は法律で定められている。

Thời hạn lưu trữ hợp đồng được quy định bởi pháp luật.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ (dữ liệu), kinh doanh (sản phẩm), và pháp luật (tài liệu).

Kinh doanh
trang trọng

Khoảng thời gian mà thực phẩm hoặc sản phẩm có thể giữ được chất lượng tốt khi bảo quản đúng cách.

賞味期限は保存期間とは異なります。

Thời hạn sử dụng (賞味期限) khác với thời hạn lưu trữ (保存期間).

Thường được phân biệt với 'thời hạn sử dụng' (賞味期限) trong ngành thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

保存期間切れhết thời hạn lưu trữ保存期間中trong thời hạn lưu trữ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

賞味期限cụm từ
thời hạn sử dụng (thực phẩm)
有効期限cụm từ
thời hạn hiệu lực (hợp đồng, giấy tờ)

Mẹo hay

Phân biệt 保存期間 vs 賞味期限

保存期間 là thời gian sản phẩm có thể lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng, trong khi 賞味期限 là thời gian sản phẩm vẫn ngon/đảm bảo chất lượng khi sử dụng đúng cách. Ví dụ: sữa có thể lưu trữ 6 tháng (保存期間) nhưng chỉ ngon trong 7 ngày sau khi mở nắp (賞味期限).

Quy tắc vàng

Sử dụng 保存期間 trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh

Khi viết hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý, hãy rõ ràng về '保存期間' để tránh tranh chấp. Ví dụ: '本契約書の保存期間は契約終了後5年とする。'

Nguồn gốc từ

保存 (bảo tồn) + 期間 (thời gian) — từ Hán Việt, xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý dữ liệu và sản phẩm từ nửa sau thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hướng dẫn sản phẩm, hoặc tài liệu kỹ thuật. Cần phân biệt rõ với 'thời hạn sử dụng' (賞味期限) trong ngành thực phẩm.

Phân tích từ

保存
bảo tồn, lưu trữ
root
+
期間
thời gian, kỳ hạn
root
Từ Điển Nhật Việt