Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 保持する

保持する

hoji suruÂm Hán-Việtbảo trì

"保持する"의 의미는 무엇인가요?

giữ vững, duy trì

この習慣を保持することが大切です

Quý bác cần giữ vững thói quen này


"保持する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

giữ vững, duy trì một trạng thái hoặc tình trạng

温度を一定に保持する

Duy trì nhiệt độ ở mức nhất định

健康を保持するために運動する

Tập thể dục để giữ vững sức khỏe

Dùng cho cả vật lý và trừu tượng

thông thường

giữ, sở hữu (vật gì đó)

彼はその秘密を保持している

Anh ta giữ bí mật đó

Cụm từ kết hợp

状態を保持するduy trì trạng thái健康を保持するgiữ vững sức khỏe秘密を保持するgiữ bí mật

Từ đồng nghĩa

維持する保有する維持

Từ trái nghĩa

放棄する失う

Nguồn gốc từ

保 (bảo) = bảo vệ, trì (trì) = giữ

Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả vật lý và trừu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức

Phân tích từ

保
bảo vệ
root
+
持
giữ
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.