Looking up...
この習慣を保持することが大切です
Quý bác cần giữ vững thói quen này
giữ vững, duy trì một trạng thái hoặc tình trạng
温度を一定に保持する
Duy trì nhiệt độ ở mức nhất định
健康を保持するために運動する
Tập thể dục để giữ vững sức khỏe
Dùng cho cả vật lý và trừu tượng
giữ, sở hữu (vật gì đó)
彼はその秘密を保持している
Anh ta giữ bí mật đó
保 (bảo) = bảo vệ, trì (trì) = giữ
Dùng cho cả vật lý và trừu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức