Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 保存先

保存先

hozon-saki

"保存先"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nơi lưu trữ

ファイルを保存先に移動する

Di chuyển tệp đến nơi lưu trữ


"保存先"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
chuyên ngành

Nơi được chỉ định để lưu trữ dữ liệu, tệp tin hoặc các nội dung khác

保存先のフォルダを選択してください

Vui lòng chọn thư mục lưu trữ

このアプリでは保存先を自由に設定できます

Ứng dụng này cho phép tùy chỉnh nơi lưu trữ theo ý muốn

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, phần mềm, hoặc hệ thống lưu trữ dữ liệu. Có thể thay thế bằng 'thư mục lưu trữ' hoặc 'đường dẫn lưu trữ' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

保存先を指定するchỉ định nơi lưu trữ保存先フォルダthư mục lưu trữ保存先を変更するthay đổi nơi lưu trữ

Từ đồng nghĩa

保存場所保存先フォルダ

Từ trái nghĩa

削除先一時フォルダ

Cụm từ liên quan

保存先を確認するcụm từ
xác nhận nơi lưu trữ
保存先がいっぱいですcụm từ
nơi lưu trữ đã đầy

Mẹo hay

Phân biệt '保存先' và '保存場所'

'保存先' thường ám chỉ thư mục hoặc đường dẫn cụ thể, trong khi '保存場所' có thể mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả thiết bị lưu trữ như ổ cứng, USB). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'nơi lưu trữ', nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng '保存先' trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tình huống liên quan đến phần mềm, hệ điều hành, hoặc quản lý dữ liệu. Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi đề cập đến các khái niệm tương tự (ví dụ: nơi lưu trữ hồ sơ giấy).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 保存 (bảo tồn, lưu trữ) + 先 (nơi, chỗ) trong tiếng Nhật. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật: 保存 (bảo tồn) từ 保存 (hán việt: bảo tồn), 先 (tiên) từ 先 (hán việt: tiên).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao diện phần mềm, hệ điều hành, hoặc ứng dụng lưu trữ. Cần phân biệt với 'lưu trữ' (保存) đơn thuần vì '保存先' nhấn mạnh đến vị trí lưu trữ chứ không phải hành động.

Phân tích từ

保存
lưu trữ, bảo tồn
root
+
先
nơi, chỗ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.