Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. グラタン

グラタン

guratanTừ vay mượn từ French グラタン
món gratin

今日の晩ご飯はグラタンにしよう。

Bữa tối hôm nay mình ăn món gratin nhé.


thông thường

Món ăn nướng với lớp phủ bơ, bột mì, sữa hoặc kem, thường có phô mai, được nướng cho vàng giòn.

クリームグラタンは子供に人気があります。

Gratin kem thì rất được trẻ em yêu thích.

グラタンを作るときは、じゃがいもとチーズをたっぷり使います。

Khi làm gratin, thường dùng nhiều khoai tây và phô mai.

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gratin', nhưng ở Nhật Bản, 'グラタン' thường chỉ phiên bản sử dụng bột mì (roux) thay vì bột mì + bơ như nguyên bản.

Cụm từ kết hợp

クリームグラタンgratin kemグラタンドリアgratin với lớp bánh mì vụnグラタン鍋nồi dùng để nướng gratin

Từ đồng nghĩa

オーブン料理焼き料理

Mẹo hay

Cách phân biệt グラタン với các món nướng khác

グラタン có lớp phủ đặc trưng là hỗn hợp bơ + bột mì + sữa/kem, sau đó nướng cho vàng giòn. Khác với '焼きそば' (mì xào nướng) hay 'ラザニア' (lasagna), gratin không có lớp mì hoặc bánh pasta.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị nguyên liệu cho グラタン

Nguyên liệu chính thường bao gồm: khoai tây (hoặc bí ngô, cà rốt), thịt (gà, bò, hải sản), hành tây, kem tươi/sữa, bơ, bột mì, phô mai (tùy chọn). Lớp phủ phải có độ sánh vừa phải để khi nướng không bị khô.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'gratin', nghĩa gốc là 'vỏ cứng' (từ 'gratter' nghĩa là cào, cạo). Ban đầu chỉ lớp vỏ giòn trên bề mặt món ăn nướng, sau trở thành tên gọi cho món ăn này.

Ghi chú sử dụng

Ở Nhật Bản, 'グラタン' thường được phục vụ như món chính hoặc món phụ trong bữa ăn gia đình. Phổ biến nhất là phiên bản 'クリームグラタン' (gratin kem) với nguyên liệu chính là khoai tây, thịt (thường là thịt gà), hành tây, và lớp phủ bơ + bột mì + sữa/kem.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.