Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. クレジット決済

クレジット決済

kurejitto kessaiTừ vay mượn từ English クレジット決済
thanh toán bằng thẻ tín dụng

このサイトではクレジット決済が利用できます。

Trang web này hỗ trợ thanh toán bằng thẻ tín dụng.


Tài chính
trang trọng

phương thức thanh toán sử dụng thẻ tín dụng

オンラインショップで商品を購入する際、クレジット決済を選択しました。

Khi mua hàng trên cửa hàng trực tuyến, tôi đã chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

クレジット決済の手数料は3%です。

Phí thanh toán bằng thẻ tín dụng là 3%.

Thường được viết tắt là クレ決済 trong ngữ cảnh giao dịch ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

クレジット決済を利用するsử dụng thanh toán bằng thẻ tín dụngクレジット決済手数料phí thanh toán bằng thẻ tín dụngクレジット決済可能có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng

Từ đồng nghĩa

クレジットカード決済信用決済

Từ trái nghĩa

現金決済銀行振込

Cụm từ liên quan

分割払いcụm từ
trả góp
一括払いcụm từ
trả một lần

Mẹo hay

Phân biệt クレジット決済 và デビット決済

クレジット決済 sử dụng tiền từ hạn mức tín dụng của thẻ (trả sau), còn デビット決済 sử dụng tiền có sẵn trong tài khoản ngân hàng (trả ngay).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng クレジット決済?

Dùng khi mua sắm trực tuyến, đặt vé, hoặc thanh toán dịch vụ có giá trị lớn. Lưu ý phí giao dịch và lãi suất nếu trả chậm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'credit' (tín dụng) + '決済' (quyết toán) trong tiếng Nhật. '決済' bắt nguồn từ chữ Hán '決済' (quyết toán), nghĩa là hoàn tất thanh toán.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thanh toán trực tuyến, mua sắm, hoặc giao dịch tài chính. Khác với '現金決済' (thanh toán tiền mặt), '銀行振込' (chuyển khoản ngân hàng).

Phân tích từ

クレジット
tín dụng (từ tiếng Anh 'credit')
loanword
+
決済
quyết toán, thanh toán
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.