Looking up...
グラスを割ってしまった。
Tôi làm vỡ cốc thủy tinh mất rồi.
Cốc thủy tinh dùng để uống nước, rượu, hoặc đồ uống khác.
彼女はグラスにワインを注いだ。
Cô ấy rót rượu vào cốc thủy tinh.
グラスを洗ってください。
Hãy rửa cốc thủy tinh đi.
Thường dùng để phân biệt với 杯 (tách, chén) bằng sứ hoặc thủy tinh có quai.
グラス: Cốc thủy tinh mỏng, thường không quai, dùng cho đồ uống lạnh/ấm. コップ: Cốc có quai, thường bằng sứ hoặc nhựa. カップ: Cốc có quai, thường bằng sứ hoặc giấy, dùng cho đồ uống nóng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh chất liệu thủy tinh (trong ngữ cảnh trang trọng) hoặc khi nói về đồ uống có cồn (ví dụ: ワイングラス, グラス一杯のワイン).
Từ tiếng Anh 'glass' (thủy tinh), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana グラス. Ban đầu dùng để chỉ vật liệu thủy tinh, sau mở rộng nghĩa sang chỉ dụng cụ đựng bằng thủy tinh.
グラス thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh chất liệu thủy tinh (trong khi コップ dùng cho cốc nhựa, sứ, hoặc thủy tinh có quai).