Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. クレーム

クレーム

kurēmuTừ vay mượn từ English クレーム
phàn nàn khiếu nại

顧客からクレームが来た。

Khách hàng gửi lời phàn nàn.


Kinh doanh
trang trọng

sự phàn nàn, khiếu nại (thường liên quan đến sản phẩm/dịch vụ)

商品に不具合があったため、クレームが殺到した。

Do sản phẩm có lỗi nên đã nhận được vô số khiếu nại.

クレーム処理は迅速に行うべきだ。

Việc xử lý khiếu nại cần phải được thực hiện nhanh chóng.

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là dịch vụ khách hàng. Có thể viết bằng katakana (クレーム) hoặc kanji (苦情).

thông thường

lời phàn nàn mang tính cá nhân (ít trang trọng hơn)

友達に対してクレームをつけた。

Tôi đã phàn nàn với bạn bè.

Ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

クレーム処理xử lý khiếu nạiクレーム対応đối ứng khiếu nạiクレームを受けるnhận khiếu nạiクレームを受け付けるtiếp nhận khiếu nại

Từ đồng nghĩa

苦情文句不満

Từ trái nghĩa

称賛満足

Cụm từ liên quan

クレームを入れるcụm từ
gửi lời phàn nàn
クレームが多いcụm từ
có nhiều khiếu nại

Mẹo hay

Phân biệt クレーム và 苦情

苦情 thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, trong khi クレーム mang tính quốc tế và phổ biến hơn trong kinh doanh. Ví dụ: '顧客苦情' (khiếu nại của khách hàng) trang trọng hơn '顧客クレーム'.

Quy tắc vàng

Sử dụng クレーム trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế dùng クレーム trong các tình huống không liên quan đến sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ, không nên nói '彼にクレームをつけた' khi chỉ đơn giản là tức giận với ai đó — hãy dùng '文句をつけた' thay thế.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'claim' (yêu cầu bồi thường, khiếu nại). Trong tiếng Nhật, từ thế kỷ 20, ban đầu dùng trong lĩnh vực pháp lý, sau lan rộng ra kinh doanh và dịch vụ khách hàng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng katakana (クレーム) để nhấn mạnh tính quốc tế, nhưng cũng có thể viết bằng kanji (苦情) trong bối cảnh trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'claim' trong tiếng Anh (đòi bồi thường) vì 'クレーム' trong tiếng Nhật mang nghĩa rộng hơn.

Phân tích từ

クレーム
từ mượn từ tiếng Anh 'claim'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.