Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お姉さん

お姉さん

onee-sanÂm Hán-Việtnghệ

"お姉さん"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chị gái

お姉さんはとても優しいです

Chị gái rất tốt bụng


"お姉さん"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

◆ Nghĩa thực sự
Cách gọi thân mật và tôn kính đối với chị gái hoặc người phụ nữ lớn tuổi hơn trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.
¶ Nghĩa đen
Chị gái tôn kính
Phân tích nghĩa đen
おtiền tố tôn kính+姉chị gái+さんhậu tố tôn kính
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người phụ nữ lớn tuổi hơn, được tôn kính và yêu quý trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một gia đình, con gái nhỏ gọi chị gái lớn tuổi hơn là 'お姉さん' khi muốn hỏi về việc gì đó hoặc khi muốn tỏ lòng tôn kính.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc sử dụng tiền tố 'お' và hậu tố 'さん' là một phần quan trọng trong việc tỏ lòng tôn kính và thân mật. Từ 'お姉さん' là một ví dụ điển hình cho cách gọi thân mật và tôn kính đối với người phụ nữ lớn tuổi hơn.
thông thường

Người phụ nữ lớn tuổi hơn, thường được gọi bởi người trẻ hơn trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết

お姉さん、この本を読んだことがありますか?

Chị gái, chị đã đọc cuốn sách này chưa?

お姉さんは私たちの家の料理を作ってくれます

Chị gái thường nấu ăn cho gia đình chúng tôi

Thường được sử dụng trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết. Có thể dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn trong các tình huống thân mật.

Cụm từ kết hợp

お姉さんがchị gái đãお姉さんにcho chị gáiお姉さんとvới chị gái

Từ đồng nghĩa

姉姉さん姉上

Từ trái nghĩa

弟弟さん弟上

Cụm từ liên quan

お姉さんが来たcụm từ
Chị gái đã đến
お姉さんに聞くcụm từ
Hỏi chị gái

Mẹo hay

Sử dụng trong gia đình

Từ này thường được sử dụng trong gia đình để gọi chị gái hoặc người phụ nữ lớn tuổi hơn trong gia đình.

Quy tắc vàng

Tôn kính

Từ này mang tính chất tôn kính và thân mật, nên chỉ dùng trong các mối quan hệ thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ 'お' là tiền tố tôn kính, '姉' (nghệ) có nghĩa là chị gái, 'さん' là hậu tố tôn kính. Tất cả kết hợp lại tạo thành cách gọi thân mật và tôn kính đối với chị gái.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết. Có thể dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn trong các tình huống thân mật. Trong các tình huống chính thức, có thể dùng '姉さん' hoặc '姉上' để tỏ lòng tôn kính.

Phân tích từ

お
tiền tố tôn kính
prefix
+
姉
chị gái
root
+
さん
hậu tố tôn kính
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.