Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お前

お前

omaeÂm Hán-Việtngười

"お前"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

người đó

お前、何してるの?

Người đó đang làm gì vậy?


"お前"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

◆ Nghĩa thực sự
Dùng để chỉ một người mà người nói đang nói chuyện với, thường là một người thân quen hoặc một người ở cấp độ xã hội thấp hơn.
¶ Nghĩa đen
người đó
Phân tích nghĩa đen
お前người đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mà người nói đang nói chuyện với, thường là một người thân quen hoặc một người ở cấp độ xã hội thấp hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa hai bạn bè, một người có thể sử dụng từ này để chỉ người khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, ban đầu được sử dụng để chỉ một người ở cấp độ xã hội thấp hơn. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
thông thường

Dùng để chỉ một người mà người nói đang nói chuyện với, thường là một người thân quen hoặc một người ở cấp độ xã hội thấp hơn.

お前、今日も遅刻かよ!

Người đó lại trễ nữa hôm nay à!

お前、この本読んだ?

Người đó đã đọc cuốn sách này chưa?

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi. Trong các tình huống chính thức, từ này có thể được coi là không lịch sự.

Cụm từ kết hợp

お前のせいだlỗi người đóお前に聞いてるtôi đang hỏi người đó

Từ đồng nghĩa

君あなた手前

Từ trái nghĩa

私僕私たち

Cụm từ liên quan

お前さんcụm từ
người đó (dùng để chỉ một người thân quen hoặc một người ở cấp độ xã hội thấp hơn, nhưng có nghĩa thân mật hơn)

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi. Trong các tình huống chính thức, từ này có thể được coi là không lịch sự.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này có thể được coi là không lịch sự trong các tình huống chính thức. Trong các tình huống như vậy, bạn nên sử dụng từ 'あなた' hoặc '君' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, ban đầu được sử dụng để chỉ một người ở cấp độ xã hội thấp hơn. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi. Trong các tình huống chính thức, từ này có thể được coi là không lịch sự.

Phân tích từ

お前
người đó
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.