Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. di niente

di niente

/di ˈnjen.te/
không có gì

Grazie mille per il tuo aiuto! - Di niente!

Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn! - Không có gì!


thông thường

Câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, mang nghĩa 'không có gì' hoặc 'đó là niềm vinh hạnh của tôi'.

Grazie per la cena! - Di niente, è stato un piacere cucinare per te.

Cảm ơn vì bữa tối! - Không có gì, thật vui khi nấu ăn cho bạn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Có thể thay thế bằng 'prego' (trang trọng hơn) hoặc 'figurati' (thân mật hơn).

Cụm từ kết hợp

di nientekhông có gìnon c'è di chekhông có gì

Từ đồng nghĩa

pregofiguratinon c'è di che

Cụm từ liên quan

non c'è di checụm từ
câu trả lời lịch sự tương tự

Mẹo hay

Khi nào dùng 'di niente'?

Dùng khi ai đó cảm ơn bạn vì một hành động nhỏ hoặc sự giúp đỡ không đáng kể. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'di niente' và 'prego'

'di niente' mang nghĩa 'không có gì' (đáp lại lời cảm ơn), trong khi 'prego' có thể dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc mời mọc (như 'xin mời').

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ tiếng Ý: 'di' (của) + 'niente' (không có gì). Cấu trúc này xuất hiện trong cụm từ lịch sự để đáp lại lời cảm ơn.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng 'di niente' trong các tình huống thân mật hoặc trung lập. Trong ngữ cảnh trang trọng, hãy dùng 'prego' hoặc 'non c'è di che'.

Phân tích từ

di
giới từ chỉ mối quan hệ sở hữu (của)
preposition
+
niente
không có gì, không có điều gì quan trọng
pronoun
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.