difesa
bảo vệLa difesa è fondamentale in ogni sport di squadra.
Bảo vệ là điều quan trọng trong mọi môn thể thao đội.
chung
Hành động hoặc sự bảo vệ, bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tấn công.
Il governo ha rafforzato la difesa nazionale.
Chính phủ đã tăng cường bảo vệ quốc gia.
La difesa dei diritti umani è un dovere di tutti.
Bảo vệ quyền con người là nghĩa vụ của mọi người.
Có thể đề cập đến bảo vệ vật lý, pháp lý, hoặc bảo vệ trong thể thao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong bóng đá, 'difesa' thường dùng để chỉ đội phòng ngự.
Quy tắc vàng
Bảo vệ quyền con người
Bảo vệ quyền con người là nghĩa vụ của xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'defensio', có nghĩa là 'bảo vệ'.
Ghi chú sử dụng
Trong bóng đá, 'difesa' thường chỉ đội phòng ngự.
Phân tích từ
difesa
bảo vệ
rootTừ Điển Ý Việt