decreto
luật lệnhIl governo ha emanato un decreto per combattere la corruzione.
Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh để chống tham nhũng.
Một sắc lệnh hoặc quyết định có giá trị pháp lý do cơ quan hành pháp ban hành.
Il decreto legislativo è stato approvato dal Parlamento.
Sắc lệnh hành pháp đã được Quốc hội thông qua.
Trong tiếng Ý, 'decreto' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'decreto' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực luật.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'decreto' và 'legge'
'Decreto' thường được ban hành bởi cơ quan hành pháp, trong khi 'legge' là luật do cơ quan lập pháp thông qua.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'decretum', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'sắc lệnh'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'decreto' thường được sử dụng để chỉ các văn bản pháp lý có giá trị ràng buộc.