Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. IA generativa

IA generativa

/ˈi.a dʒe.ne.ra.ˈti.va/
trí tuệ nhân tạo sinh tạo

L'IA generativa può creare immagini, musica e testi.

Trí tuệ nhân tạo sinh tạo có thể tạo ra hình ảnh, âm nhạc và văn bản.


Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo có khả năng tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm nhạc hoặc video dựa trên dữ liệu đã học.

Con l'IA generativa, possiamo creare storie personalizzate per i bambini.

Với trí tuệ nhân tạo sinh tạo, chúng ta có thể tạo ra những câu chuyện tùy chỉnh cho trẻ em.

Khái niệm này liên quan đến các mô hình như GANs (Generative Adversarial Networks) hoặc các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs).

Cụm từ kết hợp

modelli di IA generativamô hình trí tuệ nhân tạo sinh tạoapplicazioni di IA generativaứng dụng trí tuệ nhân tạo sinh tạo

Từ đồng nghĩa

intelligenza artificiale creativaIA creativa

Cụm từ liên quan

deep learningcụm từ
học sâu
machine learningcụm từ
học máy

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa IA sinh tạo và IA phân tích

IA sinh tạo tập trung vào tạo ra nội dung mới, trong khi IA phân tích tập trung vào phân tích dữ liệu.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

IA sinh tạo có thể tạo ra nội dung mới nhưng không nhất thiết phải chính xác hoặc có ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ 'IA' là viết tắt của 'intelligenza artificiale' (trí tuệ nhân tạo), còn 'generativa' có nghĩa là 'sinh tạo'.

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

Phân tích từ

IA
trí tuệ nhân tạo
root
+
generativa
sinh tạo
adjective
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.