Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. green pass

green pass

/ɡrin pas/
chứng nhận y tế

Per entrare al ristorante, devi mostrare il green pass.

Để vào nhà hàng, bạn phải trình chứng nhận y tế.


trang trọng

Chứng nhận y tế được cấp cho những người đã được tiêm chủng hoặc đã phục hồi từ COVID-19, cho phép họ tiếp cận các dịch vụ và không gian công cộng.

Il green pass è obbligatorio per accedere a eventi culturali.

Chứng nhận y tế là bắt buộc để tham gia các sự kiện văn hóa.

Tên chính thức trong tiếng Ý là 'Certificazione verde COVID-19'.

Cụm từ kết hợp

mostrare il green passtrình chứng nhận y tếgreen pass obbligatoriochứng nhận y tế bắt buộc

Từ đồng nghĩa

certificazione verdepass sanitario

Cụm từ liên quan

passaporto vaccinalecụm từ
hộ chiếu tiêm chủng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Ý, 'green pass' thường được dùng trong văn bản chính thức, trong khi trong tiếng Việt, 'chứng nhận y tế' là thuật ngữ thông dụng hơn.

Quy tắc vàng

Chứng nhận y tế

Tên chính thức trong tiếng Ý là 'Certificazione verde COVID-19', nhưng 'green pass' là thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'green' trong tiếng Anh có nghĩa là 'xanh', ám chỉ an toàn y tế, và 'pass' có nghĩa là 'chứng nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'green pass' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi trong tiếng Việt, 'chứng nhận y tế' là thuật ngữ phổ biến hơn.

Phân tích từ

green
xanh, an toàn
root
+
pass
chứng nhận
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.