Looking up...
Il a beaucoup de travail aujourd'hui.
Hôm nay anh ấy có nhiều công việc.
Hoạt động mà người ta làm để kiếm sống hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Elle adore son travail.
Cô ấy thích công việc của mình.
Từ này thường dùng để chỉ công việc có trả lương hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành.
Nỗ lực hoặc công sức cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.
Ce projet a demandé beaucoup de travail.
Dự án này đã yêu cầu rất nhiều công sức.
Dùng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực.
Từ 'travail' có thể dùng cho cả công việc lương và nhiệm vụ cần hoàn thành.
'Travailleur' là người làm việc, còn 'travail' là công việc.
Từ gốc Latin 'tripalium', một loại dụng cụ tortura, sau đó chuyển nghĩa sang 'công việc khổ nhọc'.
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'travail' thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sự chuyên nghiệp và nỗ lực.