Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. repos

repos

/ʁə.po/
nghỉ ngơi

Après une longue journée, il a besoin de repos.

Sau một ngày dài, anh ấy cần nghỉ ngơi.


trang trọngthông thường

sự nghỉ ngơi, thời gian để nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe

Le repos est essentiel pour la santé mentale.

Nghỉ ngơi là cần thiết cho sức khỏe tâm thần.

Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc tập thể dục.

Cụm từ kết hợp

prendre un reposnghỉ ngơibesoin de reposcần nghỉ ngơi

Từ đồng nghĩa

sommeilreposdétente

Từ trái nghĩa

travaileffortactivité

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'repos' có thể dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi sau khi phẫu thuật hoặc điều trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'repositus' có nghĩa là 'được đặt lại, được đặt lại vào vị trí ban đầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'repos' thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài, có thể là sau khi làm việc, tập thể dục hoặc trong thời gian nghỉ ngơi của ngày.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.