Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. trop tard

trop tard

/tʁo taʁ/
quá muộn

Il est arrivé trop tard pour le rendez-vous.

Anh ấy đến quá muộn cho cuộc hẹn.


thông thường

Quá muộn để có thể làm được điều gì đó; không còn thời gian hoặc cơ hội để thực hiện một hành động.

Nous avons manqué le train parce que nous sommes partis trop tard.

Chúng tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu vì đã đi quá muộn.

Il a réalisé trop tard qu'il avait fait une erreur.

Anh ấy mới nhận ra quá muộn rằng mình đã phạm sai lầm.

Thường được sử dụng để biểu thị hối hận hoặc thất vọng về việc không thể thực hiện một hành động vào thời điểm thích hợp.

Cụm từ kết hợp

trop tard pourquá muộn đểtrop tard, c'est trop tardquá muộn, thì quá muộn rồi

Từ đồng nghĩa

trop tardiftrop en retard

Từ trái nghĩa

à tempsjuste à temps

Cụm từ liên quan

trop peu, trop tardcụm từ
quá ít, quá muộn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hối hận

Bạn có thể sử dụng 'trop tard' để biểu thị hối hận về việc không thể làm điều gì đó vào thời điểm thích hợp.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống tích cực

Không sử dụng 'trop tard' trong các tình huống tích cực hoặc khi bạn muốn diễn tả một kết quả tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'trop' (quá) và 'tard' (muộn), biểu thị ý nghĩa về thời gian không phù hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống biểu thị hối hận hoặc thất vọng về việc không thể thực hiện một hành động vào thời điểm thích hợp.

Phân tích từ

trop
quá
root
+
tard
muộn
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.