sphère privée
khu vực riêng tưLa sphère privée est protégée par la loi.
Khu vực riêng tư được bảo vệ bởi pháp luật.
Khu vực của cuộc sống cá nhân không được can thiệp bởi bên ngoài, bao gồm quyền riêng tư về thông tin cá nhân, cuộc sống gia đình, và các hoạt động cá nhân.
Il est important de respecter la sphère privée des autres.
Quý trọng khu vực riêng tư của người khác là rất quan trọng.
Les réseaux sociaux posent des défis à la sphère privée.
Mạng xã hội đặt ra những thách thức đối với khu vực riêng tư.
Khái niệm này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về quyền con người, pháp luật, và công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Khi thảo luận về quyền con người hoặc công nghệ, 'sphère privée' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bảo vệ của cuộc sống cá nhân.
Quy tắc vàng
Không xâm phạm khu vực riêng tư
Trong mọi tình huống, luôn tôn trọng và bảo vệ khu vực riêng tư của người khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'sphère' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sphaira' (cái bóng), và 'privée' từ tiếng Latin 'privatus' (cá nhân).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sphère privée' thường được liên kết với các quyền con người và bảo vệ thông tin cá nhân.