stagnation économique

/staɡnasjɔ̃ ekɔnɔmik/
sự chậm phát triển của nền kinh tế

La stagnation économique a affecté de nombreux pays ces dernières années.

Sự chậm phát triển của nền kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trong những năm gần đây.


Tài chính
chuyên ngành

Tình trạng kinh tế không phát triển, khi GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác không tăng trưởng đáng kể trong một thời gian dài.

La stagnation économique peut être causée par un manque d'innovation ou des politiques économiques inefficaces.

Sự chậm phát triển của nền kinh tế có thể do thiếu sáng tạo hoặc các chính sách kinh tế không hiệu quả.

Thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và báo cáo chính sách.

Cụm từ kết hợp

stagnation économique prolongéesự chậm phát triển kéo dài của nền kinh tếsortir de la stagnation économiquethoát khỏi tình trạng chậm phát triển kinh tế

Cụm từ liên quan

stagnation séculairecụm từ
sự chậm phát triển kéo dài hàng thế kỷ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'stagnation sociale' (sự chậm phát triển xã hội).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng để mô tả tình trạng kinh tế không phát triển, không dùng cho các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare' (nghĩa là 'đứng yên') và 'économique' từ tiếng Hy Lạp 'oikonomikos' (nghĩa là 'quản lý nhà cửa').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và báo chí kinh tế.

Phân tích từ

stagnation
sự đứng yên, không thay đổi
root
+
économique
thuộc về kinh tế
root
Từ Điển Pháp Việt