Looking up...
Il a placé le livre sous la table.
Anh ấy đã đặt cuốn sách dưới bàn.
Tại vị trí dưới hoặc bên dưới một vật khác.
Le chat est sous le canapé.
Con mèo đang ở dưới sofa.
Dùng để chỉ vị trí hoặc vị trí tương đối của một vật so với một vật khác.
Dưới sự kiểm soát hoặc quyền lực của ai đó.
Le pays est sous la domination étrangère.
Quốc gia đang dưới sự thống trị của nước ngoài.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Dưới dạng hoặc hình thức nào đó.
Il est sous traitement médical.
Anh ấy đang dưới sự điều trị y tế.
Dùng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng của một vật hoặc người.
Dùng 'sous' để chỉ vị trí của một vật hoặc người so với một vật hoặc người khác, ví dụ: 'Le livre est sous la table.' (Cuốn sách đang dưới bàn.)
'Sous' có nghĩa là 'dưới' trong khi 'sur' có nghĩa là 'trên'. Ví dụ: 'Le chat est sous la table.' (Con mèo đang dưới bàn.) và 'Le livre est sur la table.' (Cuốn sách đang trên bàn.)
Từ gốc Latin 'sub' có nghĩa là 'dưới'.
Từ 'sous' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của một vật hoặc người so với một vật hoặc người khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực.