soudain

/su.dɛ̃/
đột ngột

Il est parti soudain sans dire un mot.

Anh ấy đột ngột rời đi mà không nói một lời.


trang trọngthông thường

Đột ngột, bất ngờ, không có dấu hiệu trước.

Un bruit soudain m'a réveillé en sursaut.

Một tiếng ồn đột ngột đã làm tôi tỉnh giấc.

Soudain, il a réalisé qu'il avait oublié son portefeuille.

Đột ngột, anh ấy nhận ra mình đã quên ví.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc sự xuất hiện bất ngờ của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

soudainementđột ngộtsoudainementbất ngờ

Cụm từ liên quan

sans prévenircụm từ
không báo trước

Mẹo hay

Sử dụng 'soudain' trong câu

Thường dùng ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy để nhấn mạnh sự bất ngờ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'soudain' và 'subitement'

'Soudain' thường dùng ở đầu câu, còn 'subitement' thường dùng ở giữa câu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subitus', có nghĩa là 'đột ngột' hoặc 'bất ngờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc sự xuất hiện bất ngờ của một sự kiện.

Phân tích từ

soudain
đột ngột
root
Từ Điển Pháp Việt