au-dessus de
ở trênLe tableau est accroché au-dessus de la cheminée.
Bức tranh treo ở trên lò sưởi.
trang trọng
Nơi hoặc vị trí ở trên một vật hoặc một điểm tham chiếu.
Elle vit un nuage au-dessus de la montagne.
Cô ấy nhìn thấy một đám mây ở trên núi.
Il a mis le livre au-dessus de la table.
Anh ấy đặt sách lên trên bàn.
Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng lên trên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'au-dessus de' khi muốn chỉ vị trí lên trên một vật hoặc điểm tham chiếu.
Quy tắc vàng
Vị trí
Dùng để chỉ vị trí lên trên, không dùng để chỉ hướng đi lên.
Nguồn gốc từ
Từ 'au-dessus' là từ ghép từ 'à' và 'dessus', nghĩa là 'ở trên'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng lên trên một vật hoặc một điểm tham chiếu.
Phân tích từ
au
ở
prepositiondessus
trên
nounde
của
prepositionTừ Điển Pháp Việt