Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. joindre

joindre

/ʒwɛ̃dʁ/
kết nối

Je vais joindre mon ami par téléphone.

Tôi sẽ kết nối với bạn của tôi bằng điện thoại.


thông thường

Kết nối hoặc gắn kết với ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách sử dụng một phương tiện truyền thông.

Il a joint les deux morceaux de bois avec une colle forte.

Anh ta đã kết nối hai mảnh gỗ với một loại keo dính mạnh.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc kết nối vật lý.

Kinh doanh
trang trọng

Thêm hoặc bổ sung thông tin, tài liệu hoặc người vào một nhóm hoặc quá trình.

Veuillez joindre votre CV à votre candidature.

Xin vui lòng thêm CV của bạn vào hồ sơ ứng tuyển.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường được sử dụng để chỉ việc thêm tài liệu hoặc thông tin vào một hồ sơ.

Cụm từ kết hợp

joindre les mainskết nối tayjoindre un fichierthêm một tệp

Từ đồng nghĩa

connecterattacherajouter

Từ trái nghĩa

détacherséparer

Cụm từ liên quan

joindre le geste à la parolethành ngữ
kết hợp hành động với lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'joindre' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'joindre' thường được sử dụng để chỉ việc kết nối hoặc thêm thông tin, không phải để chỉ việc di chuyển.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'joindre' với các từ liên quan

Khi sử dụng 'joindre', hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó với các từ liên quan như 'à' hoặc 'avec' để tạo thành một cụm từ chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'jungere' có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'gắn kết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'joindre' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kết nối vật lý đến việc thêm thông tin vào một tài liệu.

Phân tích từ

join-
kết nối
root
+
-dre
động từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.